大八成

dà bā chéng đại bát thành

Hán Việt: đại bát thành · Pinyin: dà bā chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bát) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大官或身居要職的官員。《活地獄.楔子》:「官不為財,誰肯拏那成萬兩銀子捐那大八成的花樣呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晩清捐官﹐例可减成缴纳﹐凡能照规定银额缴八成现银﹐可以提前得缺﹐习称大八成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩清捐官﹐例可减成缴纳﹐凡能照规定银额缴八成现银﹐可以提前得缺﹐习称大八成。