大八洲

dà bā zhōu đại bát châu

Hán Việt: đại bát châu · Pinyin: dà bā zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bát) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本国的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日本国的古称。

ja

  • JMdict Japan