大共名

dà gòng míng đại cộng danh

Hán Việt: đại cộng danh · Pinyin: dà gòng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cộng) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《荀子》中的逻辑术语。指反映普遍性最高的类的概念。如"物"这一概念即大共名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《荀子》中的逻辑术语。指反映普遍性最高的类的概念。如"物"这一概念即大共名。