大關節目

dà guān jié mù đại quan tiết mục

Hán Việt: đại quan tiết mục · Pinyin: dà guān jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (quan) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要的方面;主要的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主要的方面;主要的部分。

Eng

  • Cihui 大關節目 àguān-jiémù n. <topo.> the main point/idea