大內鄉 dà nèi xiāng · đại nội hương Hán Việt: đại nội hương · Pinyin: dà nèi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 內 (nội) + 鄉 (hương)Pinyindà nèi xiāngHán Việtđại nội hươngCấu tạo大 + 內 + 鄉 · đại + nội + hương nghĩa thành phần: đại + nội + hương