大寫的 đại tả đích Hán Việt: đại tả đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 的 (đích)Hán Việtđại tả đíchCấu tạo大 + 寫 + 的 · đại + tả + đích nghĩa thành phần: đại + tả + đích Nghĩa EngCihui capital