大寫鍵 dà xiě jiàn · đại tả kiện Hán Việt: đại tả kiện · Pinyin: dà xiě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寫 (tả) + 鍵 (kiện)Pinyindà xiě jiànHán Việtđại tả kiệnCấu tạo大 + 寫 + 鍵 · đại + tả + kiện nghĩa thành phần: đại + tả + kiện