大軍區

dà jūn qū đại quân khu

Hán Việt: đại quân khu · Pinyin: dà jūn qū

Tổng quan

quân khu PLA

Cấu tạo: (đại) + (quân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân khu PLA

Eng

  • CC-CEDICT PLA military region
  • Cihui PLA military region