大農場

dà nóng chǎng đại nông tràng

Hán Việt: đại nông tràng · Pinyin: dà nóng chǎng

Tổng quan

trang trại

Cấu tạo: (đại) + (nông) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang trại

Eng

  • CC-CEDICT ranch
  • Cihui ranch

ja

  • JMdict large farm|ranch