大冤案

đại oan án

Hán Việt: đại oan án

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (oan) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大冤案 àyuān'àn n. gross injustice M:²jiàn/¹qǐ