大出喪

dà chū sāng đại xuất tang

Hán Việt: đại xuất tang · Pinyin: dà chū sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xuất) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛大隆重的喪事。《二十年目睹之怪現狀》第七八回:「誰知從第一樓起,至三萬昌止,沒有一家不是擠滿了人的,都是為看大出喪而來。」