大出手
đại xuất thủ
Hán Việt: đại xuất thủ · Pinyin: dà chū shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出手大方。《通俗常言疏證.貨財.大出手》引《夢筆生花.杭州俗語.雜對》:「大出手,錯接頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓大量施舍钱财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓大量施舍钱财。