大出進 dà chū jìn · đại xuất tiến Hán Việt: đại xuất tiến · Pinyin: dà chū jìn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 出 (xuất) + 進 (tiến)Pinyindà chū jìnHán Việtđại xuất tiếnCấu tạo大 + 出 + 進 · đại + xuất + tiến nghĩa thành phần: đại + xuất + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指较大的收支事项。Tân Hoa Tự Điển 1.指较大的收支事项。