大刀頭 dà dāo tóu · đại đao đầu Hán Việt: đại đao đầu · Pinyin: dà dāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 刀 (đao) + 頭 (đầu)Pinyindà dāo tóuHán Việtđại đao đầuCấu tạo大 + 刀 + 頭 · đại + đao + đầu nghĩa thành phần: đại + đao + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 還。刀頭常有環,環音諧「還」,故以大刀頭暗指還。漢.無名氏〈稿砧今何在〉詩:「何當大刀頭?破鏡飛上天。」