大分裂 dà fēn liè · đại phân liệt Hán Việt: đại phân liệt · Pinyin: dà fēn liè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Pinyindà fēn lièHán Việtđại phân liệtCấu tạo大 + 分 + 裂 · đại + phân + liệt nghĩa thành phần: đại + phân + liệt