大剌剌的 đại lạt lạt đích Hán Việt: đại lạt lạt đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt) + 的 (đích)Hán Việtđại lạt lạt đíchCấu tạo大 + 剌 + 剌 + 的 · đại + lạt + lạt + đích nghĩa thành phần: đại + lạt + lạt + đích Nghĩa EngCihui 大剌剌的 àlāla de v.p. pompous