大前兒

dà qián ér đại tiền nhi

Hán Việt: đại tiền nhi · Pinyin: dà qián ér

Tổng quan

hôm kia: ba hôm trước

Cấu tạo: (đại) + (tiền) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm kia: ba hôm trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。大前天。也说大前儿个。