大前年

dà qián nián đại tiền niên

Hán Việt: đại tiền niên · Pinyin: dà qián nián

Tổng quan

ba năm trước

Cấu tạo: (đại) + (tiền) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba năm trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前年的前一年。即今年以前的第三年。如:「從大前年他接掌公司以來,公司的業務就蒸蒸日上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。紧挨在前年之前的那一年。

Eng

  • CC-CEDICT three years ago
  • Cihui three years ago