大前鋒 dà qián fēng · đại tiền phong Hán Việt: đại tiền phong · Pinyin: dà qián fēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)Pinyindà qián fēngHán Việtđại tiền phongCấu tạo大 + 前 + 鋒 · đại + tiền + phong nghĩa thành phần: đại + tiền + phong