大剪刀
đại tiễn đao
Hán Việt: đại tiễn đao · Pinyin: dà jiǎn dāo
Tổng quan
kéo làm vườn | kéo lớn | kéo tỉa cành
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo làm vườn | kéo lớn | kéo tỉa cành
Eng
- CC-CEDICT shears|large scissors|secateurs
- Cihui shears; large scissors; secateurs