大力士
đại lực sĩ
Hán Việt: đại lực sĩ · Pinyin: dà lì shì
Tổng quan
người đàn ông mạnh mẽ | Hercules
Nghĩa
Việt
- Cihui người đàn ông mạnh mẽ | Hercules
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 力量很大的人。如:「項羽是個力能扛鼎的大力士。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 力气特别大的人。
Eng
- CC-CEDICT strong man|Hercules
- Cihui strong man; Hercules