大功畢成

dà gōng bì chéng đại công tất thành

Hán Việt: đại công tất thành · Pinyin: dà gōng bì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (công) + (tất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大工程或大任务宣告完成。同“大功告成”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指大工程或大任务宣告完成。同大功告成”。