大動作
đại động tác
Hán Việt: đại động tác · Pinyin: dà dòng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻重大措施。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻重大措施。
Eng
- Cihui 大動作 àdòngzuò n. major measure/move
Hán Việt: đại động tác · Pinyin: dà dòng zuò