大動作 dà dòng zuò · đại động tác Hán Việt: đại động tác · Pinyin: dà dòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 動 (động) + 作 (tác)Pinyindà dòng zuòHán Việtđại động tácCấu tạo大 + 動 + 作 · đại + động + tác nghĩa thành phần: đại + động + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指工作安排上的大變動。EngCihui 大動作 àdòngzuò n. major measure/move