大動蕩 dài dòng dàng · đại động đãng Hán Việt: đại động đãng · Pinyin: dài dòng dàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 動 (động) + 蕩 (đãng)Pinyindài dòng dàngHán Việtđại động đãngCấu tạo大 + 動 + 蕩 · đại + động + đãng nghĩa thành phần: đại + động + đãng Nghĩa EngCihui the storm and stress