大包單
đại bao đan
Hán Việt: đại bao đan · Pinyin: dà bāo dān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指喜欢揽事的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指喜欢揽事的人。
Eng
- Cihui 大包單 àbāodān n. <coll.> go-getter; doer
Hán Việt: đại bao đan · Pinyin: dà bāo dān