大包大攬

dà bāo dà lǎn đại bao đại lãm

Hán Việt: đại bao đại lãm · Pinyin: dà bāo dà lǎn

Tổng quan

ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

Cấu tạo: (đại) + (bao) + (đại) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to take complete charge (idiom)
  • Cihui to take complete charge (idiom)