大包乾
đại bao kiền
Hán Việt: đại bao kiền · Pinyin: dà bāo gān
Tổng quan
khoán đến hộ gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui khoán đến hộ gia đình
Eng
- Cihui 大包乾 àbāogān n. <PRC> 1. work contracted to the household 2. all-round contract system