大北勝 dà běi shèng · đại bắc thắng Hán Việt: đại bắc thắng · Pinyin: dà běi shèng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 北 (bắc) + 勝 (thắng)Pinyindà běi shèngHán Việtđại bắc thắngCấu tạo大 + 北 + 勝 · đại + bắc + thắng nghĩa thành phần: đại + bắc + thắng