大半天

đại bán thiên

Hán Việt: đại bán thiên

Tổng quan

ban ngày。白天的大部分時間,強調時間很長。

Cấu tạo: (đại) + (bán) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ban ngày。白天的大部分時間,強調時間很長。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容相當長的時間。《文明小史》第五○回:「只見臺上那老生連哭帶嚷了大半天,臺底下也有打瞌睡的,也有吃水煙的,也有閒談的。」也作「多半日」。

Eng

  • Cihui 大半天 àbàntiān n. 1. more than half a day 2. a long while