大半拉
đại bán lạp
Hán Việt: đại bán lạp · Pinyin: dà bàn lā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大部分。《兒女英雄傳》第四回:「一個曲兒你聽了大半拉咧,不聽咧?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口语。大半;大部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口语。大半;大部分。
Hán Việt: đại bán lạp · Pinyin: dà bàn lā