大半生 đại bán sanh Hán Việt: đại bán sanh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 半 (bán) + 生 (sanh)Hán Việtđại bán sanhCấu tạo大 + 半 + 生 · đại + bán + sanh nghĩa thành phần: đại + bán + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一生中大多數的時間。如:「他大半生都在兵荒馬亂中度過。」EngCihui 大半生 àbànshēng n. the greater part of one's life