大單于 dà chán yú · đại đan vu Hán Việt: đại đan vu · Pinyin: dà chán yú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 單 (đan) + 于 (vu)Pinyindà chán yúHán Việtđại đan vuCấu tạo大 + 單 + 于 · đại + đan + vu nghĩa thành phần: đại + đan + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴君主的尊号; 唐大角曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴君主的尊号。 2.唐大角曲名。