大衛星 dà wèi xīng · đại vệ tinh Hán Việt: đại vệ tinh · Pinyin: dà wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Pinyindà wèi xīngHán Việtđại vệ tinhCấu tạo大 + 衛 + 星 · đại + vệ + tinh nghĩa thành phần: đại + vệ + tinh Nghĩa EngCihui Star of David