大印張 dà yìn zhāng · đại ấn trương Hán Việt: đại ấn trương · Pinyin: dà yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyindà yìn zhāngHán Việtđại ấn trươngCấu tạo大 + 印 + 張 · đại + ấn + trương nghĩa thành phần: đại + ấn + trương