大參考 đại tham khảo Hán Việt: đại tham khảo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 參 (tham) + 考 (khảo)Hán Việtđại tham khảoCấu tạo大 + 參 + 考 · đại + tham + khảo nghĩa thành phần: đại + tham + khảo Nghĩa EngCihui 大參考 àcānkǎo* n. <PRC> restricted reference material M:¹fèn||►See also Dàcānkǎo