大反特反

đại phản đặc phản

Hán Việt: đại phản đặc phản

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phản) + (đặc) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大反特反 àfǎntèfǎn f.e. make rebellion in a very big way