大口徑

dà kǒu jìng đại khẩu kính

Hán Việt: đại khẩu kính · Pinyin: dà kǒu jìng

Tổng quan

cỡ nòng lớn

Cấu tạo: (đại) + (khẩu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ nòng lớn

Eng

  • CC-CEDICT large caliber
  • Cihui large caliber