大古来 đại cổ lai Hán Việt: đại cổ lai Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 古 (cổ) + 来 (lai)Hán Việtđại cổ laiCấu tạo大 + 古 + 来 · đại + cổ + lai nghĩa thành phần: đại + cổ + lai