大可鄉 dà kě xiāng · đại khả hương Hán Việt: đại khả hương · Pinyin: dà kě xiāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 可 (khả) + 鄉 (hương)Pinyindà kě xiāngHán Việtđại khả hươngCấu tạo大 + 可 + 鄉 · đại + khả + hương nghĩa thành phần: đại + khả + hương