大葉草目 dà yè cǎo mù · đại diệp thảo mục Hán Việt: đại diệp thảo mục · Pinyin: dà yè cǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 葉 (diệp) + 草 (thảo) + 目 (mục)Pinyindà yè cǎo mùHán Việtđại diệp thảo mụcCấu tạo大 + 葉 + 草 + 目 · đại + diệp + thảo + mục nghĩa thành phần: đại + diệp + thảo + mục