大司僕 dà sī pú · đại ti bộc Hán Việt: đại ti bộc · Pinyin: dà sī pú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 司 (ti) + 僕 (bộc)Pinyindà sī púHán Việtđại ti bộcCấu tạo大 + 司 + 僕 · đại + ti + bộc nghĩa thành phần: đại + ti + bộc