大司務 dà sī wù · đại ti vụ Hán Việt: đại ti vụ · Pinyin: dà sī wù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 司 (ti) + 務 (vụ)Pinyindà sī wùHán Việtđại ti vụCấu tạo大 + 司 + 務 · đại + ti + vụ nghĩa thành phần: đại + ti + vụ