大司空

dà sī kōng đại ti không

Hán Việt: đại ti không · Pinyin: dà sī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ti) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。周代為掌工程之官,漢代則為三公之一,後世沿用以稱工部尚書。