大喫特喫

dà chī tè chī đại khiết đặc khiết

Hán Việt: đại khiết đặc khiết · Pinyin: dà chī tè chī

Tổng quan

ăn ngấu nghiến

Cấu tạo: (đại) + (khiết) + (đặc) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn ngấu nghiến

Eng

  • CC-CEDICT to gorge oneself with food
  • Cihui to gorge oneself with food