大同江 dà tóng jiāng · đại đồng giang Hán Việt: đại đồng giang · Pinyin: dà tóng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 同 (đồng) + 江 (giang)Pinyindà tóng jiāngHán Việtđại đồng giangCấu tạo大 + 同 + 江 · đại + đồng + giang nghĩa thành phần: đại + đồng + giang