大後兒

dà hòu ér đại hậu nhi

Hán Việt: đại hậu nhi · Pinyin: dà hòu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hậu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大后天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大后天。

Eng

  • Cihui 大後兒 àhòur n. three days from now