大後天

dà hòu tiān đại hậu thiên

Hán Việt: đại hậu thiên · Pinyin: dà hòu tiān

Tổng quan

ba ngày kể từ hôm nay | ba ngày sau

Cấu tạo: (đại) + (hậu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba ngày kể từ hôm nay | ba ngày sau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊接在後天之後的那一天。如:「大後天有場演唱會,你有沒有興趣去看呢?」也稱為「大後兒」、「外後日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当天之后的第三天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当天之后的第三天。

Eng

  • CC-CEDICT three days from now
  • Cihui three days from now