大後日 dà hòu rì · đại hậu nhật Hán Việt: đại hậu nhật · Pinyin: dà hòu rì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 後 (hậu) + 日 (nhật)Pinyindà hòu rìHán Việtđại hậu nhậtCấu tạo大 + 後 + 日 · đại + hậu + nhật nghĩa thành phần: đại + hậu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当天之后的第三天。Tân Hoa Tự Điển 1.当天之后的第三天。