大吕宋 dà lǚ sòng · đại lữ tống Hán Việt: đại lữ tống · Pinyin: dà lǚ sòng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 吕 (lữ) + 宋 (tống)Pinyindà lǚ sòngHán Việtđại lữ tốngCấu tạo大 + 吕 + 宋 · đại + lữ + tống nghĩa thành phần: đại + lữ + tống